不完善地

bất hoàn thiện địa

Hán Việt: bất hoàn thiện địa

Tổng quan

khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...)

Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 善 (thiện) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngập ngừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi haltingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不完全叶 · 不完全地 · 不完全的 · 不完善的 · 不完备地 · 不完美地 · 不完全 · 不完全中立