不完善地
bất hoàn thiện địa
Hán Việt: bất hoàn thiện địa
Tổng quan
khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngập ngừng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi haltingly
Hán Việt: bất hoàn thiện địa
khấp khiểng, tập tễnh (đi), ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ngắc ngứ (nói...)