不完全叶

bù wán quán yèbất hoàn toàn diệp

Hán Việt: bất hoàn toàn diệp · Pinyin: bù wán quán yè

Tổng quan

lá không hoàn chỉnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

一片長成的葉,在外形上可區分為葉片、葉柄和托葉三部分,若缺少其一部或兩部者,即稱為「不完全葉」。

Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá không hoàn chỉnh
  • Tần suất từ lá không hoàn chỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一片長成的葉,在外形上可區分為葉片、葉柄和托葉三部分,若缺少其一部或兩部者,即稱為「不完全葉」。

Eng

  • Cihui (botany) an incomplete leaf – one that lacks a lamina, petiole, or stipule
  • Tần suất từ (botany) an incomplete leaf – one that lacks a lamina, petiole, or stipule

Từ liên quan

Gần nghĩa

不完全地 · 不完全的 · 不完善地 · 不完善的 · 不完备地 · 不完美地 · 不完全 · 不完全中立