不完整性 bù wán zhěng xìng · bất hoàn chỉnh tính Hán Việt: bất hoàn chỉnh tính · Pinyin: bù wán zhěng xìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 性 (tính)Pinyinbù wán zhěng xìngHán Việtbất hoàn chỉnh tínhCấu tạo不 + 完 + 整 + 性 · bất + hoàn + chỉnh + tính nghĩa thành phần: bất + hoàn + chỉnh + tính