不定代詞 bất định đại từ Hán Việt: bất định đại từ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 代 (đại) + 詞 (từ)Hán Việtbất định đại từCấu tạo不 + 定 + 代 + 詞 · bất + định + đại + từ nghĩa thành phần: bất + định + đại + từ Nghĩa EngCihui 不定代詞 ùdìng dàicí n. <lg.> indefinite pronoun