不定冠詞

bù dìng guàn cí bất định quan từ

Hán Việt: bất định quan từ · Pinyin: bù dìng guàn cí

Tổng quan

mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)

Cấu tạo: (bất) + (định) + (quan) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種與名詞連用的虛詞,表達「某一的」的觀念。參見「冠詞」條。

Eng

  • CC-CEDICT indefinite article (e.g. English a, an)
  • Cihui indefinite article (e.g. English a, an)

ja

  • JMdict indefinite article