不定冠词

bù dìng guàn cíbất định quan từ

Hán Việt: bất định quan từ · Pinyin: bù dìng guàn cí

Tổng quan

mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種與名詞連用的虛詞,表達「某一的」的觀念。參見「冠詞」條。

Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 冠 (quan) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạo từ bất định
  • Google Alex v6 mạo từ không xác định
  • Tần suất từ mạo từ bất định
  • Biên soạn indefinite article

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種與名詞連用的虛詞,表達「某一的」的觀念。參見「冠詞」條。

Eng

  • JMdict indefinite article
  • Cihui indefinite article (e.g. English a, an)
  • Tần suất từ n. <lg.> indefinite article

Đức

  • Handedict unbestimmter Artikel (ein, eine) (Grammatik) (S, Sprachw)

ja

  • JMdict 不定冠詞(ふていかんし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地 · 不定期的 · 不定期船