不定受业
bất định thụ nghiệp
Hán Việt: bất định thụ nghiệp
Tổng quan
bất định thụ nghiệp (術語)四業之一。受果報而無決定之業也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bất định thụ nghiệp (術語)四業之一。受果報而無決定之業也。☸
Hán Việt: bất định thụ nghiệp
bất định thụ nghiệp (術語)四業之一。受果報而無決定之業也。☸