不定哪會 bất định na hội Hán Việt: bất định na hội Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 哪 (na) + 會 (hội)Hán Việtbất định na hộiCấu tạo不 + 定 + 哪 + 會 · bất + định + na + hội nghĩa thành phần: bất + định + na + hội Nghĩa EngCihui 不定哪會 ùdìng nǎhui v.p. <coll.> who knows when?