不定方程

bù dìng fāng chéng bất định phương trình

Hán Việt: bất định phương trình · Pinyin: bù dìng fāng chéng

Tổng quan

(toán học) phương trình vô định

Cấu tạo: (bất) + (định) + (phương) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) phương trình vô định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未知数的个数多于方程的个数的方程或方程组。一般有无限多组解,而研究时往往对其加以某种限制,如要求方程的解必须是整数或有理数等。对于整系数的不定方程,如要求其解是整数时,称这类方程为刁番都方程”。不定方程是数论中最早研究的课题之一。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) indeterminate equation
  • Cihui (math.) indeterminate equation