不定期船

bất định kì thuyền

Hán Việt: bất định kì thuyền

Tổng quan

người đi lang thang; người phiêu lãng, người lữ khách đi bộ

Cấu tạo: (bất) + (định) + (kì) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi lang thang; người phiêu lãng, người lữ khách đi bộ