不定期船

bất định kì thuyền

Hán Việt: bất định kì thuyền

Tổng quan

người đi lang thang; người phiêu lãng, người lữ khách đi bộ

Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 期 (kì) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu chợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tramper

Từ liên quan

Gần nghĩa

不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地 · 不定期的