不定治了治不了
bất định trì liễu trì bất liễu
Hán Việt: bất định trì liễu trì bất liễu
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 治 (trì) + 了 (liễu) + 治 (trì) + 不 (bất) + 了 (liễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不定治了治不了 ùdìng zhìliǎo zhìbuliǎo v.p. <coll.> unable to say whether or not it can be cured