不定積分

bù dìng jī fēn bất định tích phân

Hán Việt: bất định tích phân · Pinyin: bù dìng jī fēn

Tổng quan

tích phân bất định (toán học)

Cấu tạo: (bất) + (định) + (tích) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích phân bất định (toán học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微积分的重要概念。如果在区间i内,f′(x)=f(x),那么函数f(x)就称为f(x)在区间i内的原函数。原函数的一般表达式ゝ(x)+c(c是任一常数)称为f(x)的不定积分,记作ИА襢(x)dx=f(x)+c,ИР⒊苀(x)为被积函数,c为积分常数。

Eng

  • CC-CEDICT indefinite integral (math.)
  • Cihui indefinite integral (math.)

ja

  • JMdict indefinite integral