不定种性 bất định chủng tính Hán Việt: bất định chủng tính Tổng quan bất định chủng tính (術語)與不定性同。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 种 (chủng) + 性 (tính)Hán Việtbất định chủng tínhCấu tạo不 + 定 + 种 + 性 · bất + định + chủng + tính nghĩa thành phần: bất + định + chủng + tính Nghĩa ViệtCihui bất định chủng tính (術語)與不定性同。☸