不定頻度 bất định tần độ Hán Việt: bất định tần độ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 頻 (tần) + 度 (độ)Hán Việtbất định tần độCấu tạo不 + 定 + 頻 + 度 · bất + định + tần + độ nghĩa thành phần: bất + định + tần + độ Nghĩa EngCihui 不定頻度 ùdìng píndù n. <lg.> indefinite frequency