不客套的 bất khách sáo đích Hán Việt: bất khách sáo đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 客 (khách) + 套 (sáo) + 的 (đích)Hán Việtbất khách sáo đíchCấu tạo不 + 客 + 套 + 的 · bất + khách + sáo + đích nghĩa thành phần: bất + khách + sáo + đích Nghĩa EngCihui straight-out