不客氣的

bất khách khí đích

Hán Việt: bất khách khí đích

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) sự xấc láo, sự vô lễ, (từ cổ,nghĩa cổ) xấc láo, vô lễ không đỏ mặt, (nghĩa bóng) không xấu hổ, không hổ thẹn, vô liêm sỉ không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...), không hạn chế, hoàn toàn, không dè dặt, cởi mở (người)

Cấu tạo: (bất) + (khách) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) sự xấc láo, sự vô lễ, (từ cổ,nghĩa cổ) xấc láo, vô lễ không đỏ mặt, (nghĩa bóng) không xấu hổ, không hổ thẹn, vô liêm sỉ không dành riêng (ghế, chỗ ngồi...), không hạn chế, hoàn toàn, không dè dặt, cởi mở (người)