不容冒犯 bất dung mạo phạm Hán Việt: bất dung mạo phạm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 容 (dung) + 冒 (mạo) + 犯 (phạm)Hán Việtbất dung mạo phạmCấu tạo不 + 容 + 冒 + 犯 · bất + dung + mạo + phạm nghĩa thành phần: bất + dung + mạo + phạm Nghĩa EngCihui 不容冒犯 ùróngmàofàn f.e. brook no offense