不容分辨的

bất dung phân biện đích

Hán Việt: bất dung phân biện đích

Tổng quan

dù muốn dù không, muốn hay không muốn

Cấu tạo: 不 (bất) + 容 (dung) + 分 (phân) + 辨 (biện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất chấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi willy-nilly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不容分说的 · 不容置疑的 · 不容置辩 · 不容分说 · 不容置喙 · 不容置疑 · 不容分說 · 不容彈矣