不容置疑

bù róng zhì yí bất dung trí nghi

Hán Việt: bất dung trí nghi · Pinyin: bù róng zhì yí

Tổng quan

không thể nghi ngờ

Cấu tạo: (bất) + (dung) + (trí) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể nghi ngờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十分真確,不容許有所懷疑。如:「他對公司的服務熱忱是不容置疑的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不允许有什么怀疑。表示论证严密,无可怀疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不容许有什么怀疑。

Eng

  • CC-CEDICT unquestionable
  • Cihui 不容置疑 ùróngzhìyí f.e. unquestionable