不容分说
bất dung phân thuyết
Hán Việt: bất dung phân thuyết · Pinyin: bù róng fēn shuō
Tổng quan
PHÂN THUYẾT khỏi bày giải; khỏi giải thích; không cho giải thích
分说:辩白,解说。不容人分辩解释。
不容許分辯解釋。《紅樓夢》第一二回:「寶釵不容分說,便灌了湘雲一杯。」也作「不由分說」。
Nghĩa
Việt
- Cihui khỏi bày giải: khỏi giải thích/không cho giải thích
- Tần suất từ khỏi giải thích; không cho giải thích
- Biên soạn allow no explanation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分说:辩白,解说。不容人分辩解释。
Eng
- Cihui 不容分說 ùróngfēnshuō f.e. allow no explanation
- Tần suất từ f.e. allow no explanation