不容彈矣

bất dung đạn hĩ

Hán Việt: bất dung đạn hĩ

Tổng quan

Sau khi năm thanh giáng xuống rồi ngừng thì không được đàn nữa (Tả truyện: Chiêu công nguyên niên

Cấu tạo: 不 (bất) + 容 (dung) + 弹 (đạn) + 矣 (hĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sau khi năm thanh giáng xuống rồi ngừng thì không được đàn nữa (Tả truyện: Chiêu công nguyên niên

Từ liên quan

Gần nghĩa

不容置辩 · 不容分说 · 不容置喙 · 不容置疑 · 不容分說 · 不容易的 · 不容赦的 · 不容分说的