不容置喙
bất dung trí uế
Hán Việt: bất dung trí uế · Pinyin: bù róng zhì huì
Tổng quan
không được xía vào; không được nói chen vào; không được chõ mõm; cấm nói leo。不容許別人插嘴說話。
Nghĩa
Việt
- Cihui không được xía vào; không được nói chen vào; không được chõ mõm; cấm nói leo。不容許別人插嘴說話。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不容許插嘴或批評。如:「他發表言論時,滔滔不絕,又不容置喙,誰能勸得了他?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不容许插嘴。
Eng
- Cihui 不容置喙 ùróngzhìhuì f.e. not allow others to put in a word