不容商討 bù róng shāng tǎo · bất dung thương thảo Hán Việt: bất dung thương thảo · Pinyin: bù róng shāng tǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 容 (dung) + 商 (thương) + 討 (thảo)Pinyinbù róng shāng tǎoHán Việtbất dung thương thảoCấu tạo不 + 容 + 商 + 討 · bất + dung + thương + thảo nghĩa thành phần: bất + dung + thương + thảo