不容異己 bất dung dị kỉ Hán Việt: bất dung dị kỉ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 容 (dung) + 異 (dị) + 己 (kỉ)Hán Việtbất dung dị kỉCấu tạo不 + 容 + 異 + 己 · bất + dung + dị + kỉ nghĩa thành phần: bất + dung + dị + kỉ Nghĩa EngCihui 不容異己 ùróngyìjǐ f.e. be intolerant