不容赦的

bất dung xá đích

Hán Việt: bất dung xá đích

Tổng quan

không khoan dung; hay hiềm thù

Cấu tạo: 不 (bất) + 容 (dung) + 赦 (xá) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tha thứ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unforgiving

Từ liên quan

Gần nghĩa

不容置辩 · 不容分说 · 不容置喙 · 不容置疑 · 不容分說 · 不容彈矣 · 不容易的 · 不容分说的