不寬恕地

bất khoan thứ địa

Hán Việt: bất khoan thứ địa

Tổng quan

rộng rãi, hậu hự, tàn nhẫn, không thương xót

Cấu tạo: (bất) + (khoan) + (thứ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng rãi, hậu hự, tàn nhẫn, không thương xót