不賓之士

bù bīn zhī shì bất tân chi sĩ

Hán Việt: bất tân chi sĩ · Pinyin: bù bīn zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tân) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宾:客人。不以客人自居的人士。形容以主人翁的面目出现的人,敢于提意见,提建议。现多指实事求是,不客气、不虚伪的正直人士。