不寒而冽

bù hán ér liè bất hàn nhi liệt

Hán Việt: bất hàn nhi liệt · Pinyin: bù hán ér liè

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hàn) + (nhi) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「不寒而慄」。見「不寒而慄」條。01.明.袁宏道〈鄭母節行始末〉:「閨門之內,不寒而冽,課子克家有聲,古烈女所載,無以過也。」