不尋常的

bất tầm thường đích

Hán Việt: bất tầm thường đích

Tổng quan

nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên, (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú) không thông thường, hiếm, ít có, lạ lùng, kỳ dị, (thông tục) lạ lùng, phi thường, khác thường bất thường, không quen, ít có, hiếm có

Cấu tạo: (bất) + (tầm) + (thường) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên, (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú) không thông thường, hiếm, ít có, lạ lùng, kỳ dị, (thông tục) lạ lùng, phi thường, khác thường bất thường, không quen, ít có, hiếm có