不對胃口
bất đối vị khẩu
Hán Việt: bất đối vị khẩu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不合心意。如:「看了這麼多衣服,都不對胃口,只好再繼續挑。」
Eng
- Cihui 不對胃口 ù duì wèikou s.v. <coll.> not to one's liking; not set well
Hán Việt: bất đối vị khẩu