不小心地

bất tiểu tâm địa

Hán Việt: bất tiểu tâm địa

Tổng quan

thiếu thận trọng, khinh suất cẩu thả, tắc trách trong nhiệm vụ của mình; xao lãng, chểnh mảng công việc, yếu đuối, thiếu nghị lực, nhu nhược

Cấu tạo: 不 (bất) + 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất cẩn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incautiously

Từ liên quan

Gần nghĩa

心地善良 · 不小心的 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 不小心 · 心地不良地 · 心地不良的 · 心地印