不少概見 bù shǎo gài jiàn · bất thiểu khái kiến Hán Việt: bất thiểu khái kiến · Pinyin: bù shǎo gài jiàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 少 (thiểu) + 概 (khái) + 見 (kiến)Pinyinbù shǎo gài jiànHán Việtbất thiểu khái kiếnCấu tạo不 + 少 + 概 + 見 · bất + thiểu + khái + kiến nghĩa thành phần: bất + thiểu + khái + kiến