不少概見

bù shǎo gài jiàn bất thiểu khái kiến

Hán Việt: bất thiểu khái kiến · Pinyin: bù shǎo gài jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiểu) + (khái) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 概:梗概,大略。所能见到的只是一个梗概。指很难真正见到。