Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 人 (nhân) + 意 (ý) + 的 (đích)
- Hán Việt
- bất tận nhân ý đích
- Cấu tạo
- 不 + 盡 + 人 + 意 + 的 · bất + tận + nhân + ý + đích
nghĩa thành phần: bất + tận + nhân + ý + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
不尽全力做 · 不尽根数 · 不尽根的 · 不尽职的 · 不尽如人意 · 不尽义务 · 不尽人意 · 不尽欲言