不尽欲言 bất tận dục ngôn Hán Việt: bất tận dục ngôn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 欲 (dục) + 言 (ngôn)Hán Việtbất tận dục ngônTừ loạithànhCấu tạo不 + 盡 + 欲 + 言 · bất + tận + dục + ngôn nghĩa thành phần: bất + tận + dục + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không nói hếtBiên soạn cannot express all that one wishes to sayEngCihui 不盡欲言 ùjìnyùyán f.e. cannot express all that one wishes to say Từ liên quan Gần nghĩa欲言又止 · 不尽根数 · 不尽根的 · 不尽职的 · 不尽全力做 · 不尽根 · 不尽然 · 欲言无声