不尽全力做

bất tận toàn lực tố

Hán Việt: bất tận toàn lực tố

Tổng quan

làm ít, thực hiện thiếu, nấu chưa chín

Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 全 (toàn) + 力 (lực) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm chưa hết sức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underdo

Từ liên quan

Gần nghĩa

不尽根数 · 不尽根的 · 不尽职的 · 不尽人意的 · 不尽如人意 · 不尽义务 · 不尽人意 · 不尽欲言