不尽如人意

bù jìn rú rén yìbất tận như nhân ý

Hán Việt: bất tận như nhân ý · Pinyin: bù jìn rú rén yì

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 如 (như) + 人 (nhân) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không như ý

Đức

  • Handedict nicht zufriedenstellend (Adj), nicht zur vollen Zufriedenheit verlaufen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不尽全力做 · 不尽根数 · 不尽根的 · 不尽职的 · 不尽人意的 · 不尽义务 · 不尽人意 · 不尽欲言