不尽如人意
bất tận như nhân ý
Hán Việt: bất tận như nhân ý · Pinyin: bù jìn rú rén yì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không như ý
Đức
- Handedict nicht zufriedenstellend (Adj), nicht zur vollen Zufriedenheit verlaufen
Hán Việt: bất tận như nhân ý · Pinyin: bù jìn rú rén yì