不尽根数
bất tận căn sổ
Hán Việt: bất tận căn sổ
Tổng quan
(toán học) vô tỉ, (ngôn ngữ học) không kêu (âm), (toán học) số vô tỉ, (ngôn ngữ học) âm không kêu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số vô tỉ
- Tần suất từ (toán học) vô tỉ, (ngôn ngữ học) không kêu (âm), (toán học) số vô tỉ, (ngôn ngữ học) âm không kêu
Mainland
- Kaggle Zh-Vi surd
Eng
- JMdict surd
- JMdict irrational root
- Tần suất từ surd
ja
- JMdict 不尽根数(ふじんこんすう)