不屈不撓地

bất khuất bất nạo địa

Hán Việt: bất khuất bất nạo địa

Tổng quan

không dễ mệt mỏi, đầy sinh lực, không chán

Cấu tạo: (bất) + (khuất) + (bất) + (nạo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dễ mệt mỏi, đầy sinh lực, không chán