不屈曲性
bất khuất khúc tính
Hán Việt: bất khuất khúc tính · Pinyin: bù qū qǔ xìng
Tổng quan
tính không uốn được, tính không bẻ cong được, tính cứng, (nghĩa bóng) tính cứng rắn, tính không lay chuyển; tính không nhân nhượng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất không thay đổi được, tính bất di bất dịch
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính bất khuất
Mainland
- Kaggle Zh-Vi inflexibility
Đức
- Handedict Unbeugsamkeit