不屑教誨 bù xiè jiào huì · bất tiết giáo hối Hán Việt: bất tiết giáo hối · Pinyin: bù xiè jiào huì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 屑 (tiết) + 教 (giáo) + 誨 (hối)Pinyinbù xiè jiào huìHán Việtbất tiết giáo hốiCấu tạo不 + 屑 + 教 + 誨 · bất + tiết + giáo + hối nghĩa thành phần: bất + tiết + giáo + hối Nghĩa EngCihui 不屑教誨 ùxièjiàohuì f.e. be impervious to persuasion