不左右袒

bù zuǒ yòu tǎn bất tả hữu đản

Hán Việt: bất tả hữu đản · Pinyin: bù zuǒ yòu tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tả) + (hữu) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左右袒:裸露出左右臂。露左臂表示支持某一方面,露右臂表示支持另一方面。指不偏向任何一方。