不差毫釐 bù chā háo lí · bất soa hào li Hán Việt: bất soa hào li · Pinyin: bù chā háo lí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 差 (soa) + 毫 (hào) + 釐 (li)Pinyinbù chā háo líHán Việtbất soa hào liCấu tạo不 + 差 + 毫 + 釐 · bất + soa + hào + li nghĩa thành phần: bất + soa + hào + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 絲毫不差。毫、釐均是極小的量度單位。《五代史平話.梁史.卷上》:「每發一箭,不差毫釐。」