不差甚麻

bất soa thậm ma

Hán Việt: bất soa thậm ma

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (soa) + (thậm) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不差甚麻 ùchāshénmá f.e. <topo.> 1. almost all; lacking only a little 2. in general; usual; ordinary