不干好事
bất cán hảo sự
Hán Việt: bất cán hảo sự · Pinyin: bù gàn hǎo shì
Tổng quan
不做有益的事情。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lén lút
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不做有益的事情。
- Kaggle Zh-Vi on the dodge
Eng
- Cihui on the dodge
Hán Việt: bất cán hảo sự · Pinyin: bù gàn hǎo shì
不做有益的事情。