不干膠標簽
bất kiền giao tiêu thiêm
Hán Việt: bất kiền giao tiêu thiêm · Pinyin: bù gān jiāo biāo qiān
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 干 (kiền) + 膠 (giao) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)
Hán Việt: bất kiền giao tiêu thiêm · Pinyin: bù gān jiāo biāo qiān
Cấu tạo: 不 (bất) + 干 (kiền) + 膠 (giao) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm)