不平之鳴
bất bình chi minh
Hán Việt: bất bình chi minh
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對不公平事物所產生的抗議呼聲。如:「對此不合理現象,總算有人發出不平之鳴。」
Eng
- Cihui 不平之鳴 ùpíngzhīmíng n. cries of indignation/revolt
Hán Việt: bất bình chi minh