不平之鳴

bất bình chi minh

Hán Việt: bất bình chi minh

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (bình) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不平之鳴 ùpíngzhīmíng n. cries of indignation/revolt