不平常的

bất bình thường đích

Hán Việt: bất bình thường đích

Tổng quan

như marvellous lạc điệu, lệch lạc, không đúng không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen, tuyệt vời, (ngôn ngữ học) ít dùng

Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 常 (thường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi thường
  • Tần suất từ như marvellous lạc điệu, lệch lạc, không đúng không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen, tuyệt vời, (ngôn ngữ học) ít dùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi marvelous

Eng

  • Tần suất từ marvelous

Từ liên quan

Gần nghĩa

不平则鸣 · 不平均的 · 不平坦地 · 不平稳的 · 不平衡的 · 不平静的 · 不平凡 · 不平均