不平稳的 bất bình ổn đích Hán Việt: bất bình ổn đích Tổng quan xem jiggle Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 穩 (ổn) + 的 (đích)Hán Việtbất bình ổn đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 平 + 穩 + 的 · bất + bình + ổn + đích nghĩa thành phần: bất + bình + ổn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không ổn địnhMainlandKaggle Zh-Vi jiggly Từ liên quan Gần nghĩa不平则鸣 · 不平均的 · 不平坦地 · 不平常的 · 不平衡的 · 不平静的 · 不平凡 · 不平均