不平衡地 bất bình hành địa Hán Việt: bất bình hành địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 地 (địa)Hán Việtbất bình hành địaCấu tạo不 + 平 + 衡 + 地 · bất + bình + hành + địa nghĩa thành phần: bất + bình + hành + địa Nghĩa EngCihui lopsidedly